Land Prado
Lãi suất có thể thấp hơn, tùy ngân hàng. Cố định 12 tháng đầu 7.99%, sau 12 tháng lãi xuất cố định 10.8% năm
Số kỳ Dư nợ kỳ đầu Vốn phải trả Lãi phải trả Vốn + lãi
1 1.787.100.000 đ 77.700.000 đ 12.416.460 đ 90.116.460 đ
2 1.709.400.000 đ 77.700.000 đ 11.899.108 đ 89.599.108 đ
3 1.631.700.000 đ 77.700.000 đ 11.381.755 đ 89.081.755 đ
4 1.554.000.000 đ 77.700.000 đ 10.864.403 đ 88.564.403 đ
5 1.476.300.000 đ 77.700.000 đ 10.347.050 đ 88.047.050 đ
6 1.398.600.000 đ 77.700.000 đ 9.829.698 đ 87.529.698 đ
7 1.320.900.000 đ 77.700.000 đ 9.312.345 đ 87.012.345 đ
8 1.243.200.000 đ 77.700.000 đ 8.794.993 đ 86.494.993 đ
9 1.165.500.000 đ 77.700.000 đ 8.277.640 đ 85.977.640 đ
10 1.087.800.000 đ 77.700.000 đ 7.760.288 đ 85.460.288 đ
11 1.010.100.000 đ 77.700.000 đ 7.242.935 đ 84.942.935 đ
12 932.400.000 đ 77.700.000 đ 6.725.583 đ 84.425.583 đ
13 854.700.000 đ 77.700.000 đ 8.391.600 đ 86.091.600 đ
14 777.000.000 đ 77.700.000 đ 7.692.300 đ 85.392.300 đ
15 699.300.000 đ 77.700.000 đ 6.993.000 đ 84.693.000 đ
16 621.600.000 đ 77.700.000 đ 6.293.700 đ 83.993.700 đ
17 543.900.000 đ 77.700.000 đ 5.594.400 đ 83.294.400 đ
18 466.200.000 đ 77.700.000 đ 4.895.100 đ 82.595.100 đ
19 388.500.000 đ 77.700.000 đ 4.195.800 đ 81.895.800 đ
20 310.800.000 đ 77.700.000 đ 3.496.500 đ 81.196.500 đ
21 233.100.000 đ 77.700.000 đ 2.797.200 đ 80.497.200 đ
22 155.400.000 đ 77.700.000 đ 2.097.900 đ 79.797.900 đ
23 77.700.000 đ 77.700.000 đ 1.398.600 đ 79.098.600 đ
24 77.700.000 đ 699.300 đ 78.399.300 đ
Tổng 1.864.800.000 đ 169.397.655 đ 2.034.197.655 đ
Lãi xuất trung bình hàng tháng: 7.058.236 đ