Land Prado
Lãi suất có thể thấp hơn, tùy ngân hàng. Cố định 12 tháng đầu 7.99%, sau 12 tháng lãi xuất cố định 10.8% năm
Số kỳ Dư nợ kỳ đầu Vốn phải trả Lãi phải trả Vốn + lãi
1 1.661.366.667 đ 72.233.333 đ 11.542.887 đ 83.776.220 đ
2 1.589.133.333 đ 72.233.333 đ 11.061.933 đ 83.295.266 đ
3 1.516.900.000 đ 72.233.333 đ 10.580.979 đ 82.814.313 đ
4 1.444.666.667 đ 72.233.333 đ 10.100.026 đ 82.333.359 đ
5 1.372.433.333 đ 72.233.333 đ 9.619.072 đ 81.852.406 đ
6 1.300.200.000 đ 72.233.333 đ 9.138.119 đ 81.371.452 đ
7 1.227.966.667 đ 72.233.333 đ 8.657.165 đ 80.890.498 đ
8 1.155.733.333 đ 72.233.333 đ 8.176.211 đ 80.409.545 đ
9 1.083.500.000 đ 72.233.333 đ 7.695.258 đ 79.928.591 đ
10 1.011.266.667 đ 72.233.333 đ 7.214.304 đ 79.447.638 đ
11 939.033.333 đ 72.233.333 đ 6.733.351 đ 78.966.684 đ
12 866.800.000 đ 72.233.333 đ 6.252.397 đ 78.485.730 đ
13 794.566.667 đ 72.233.333 đ 7.801.200 đ 80.034.533 đ
14 722.333.333 đ 72.233.333 đ 7.151.100 đ 79.384.433 đ
15 650.100.000 đ 72.233.333 đ 6.501.000 đ 78.734.333 đ
16 577.866.667 đ 72.233.333 đ 5.850.900 đ 78.084.233 đ
17 505.633.333 đ 72.233.333 đ 5.200.800 đ 77.434.133 đ
18 433.400.000 đ 72.233.333 đ 4.550.700 đ 76.784.033 đ
19 361.166.667 đ 72.233.333 đ 3.900.600 đ 76.133.933 đ
20 288.933.333 đ 72.233.333 đ 3.250.500 đ 75.483.833 đ
21 216.700.000 đ 72.233.333 đ 2.600.400 đ 74.833.733 đ
22 144.466.667 đ 72.233.333 đ 1.950.300 đ 74.183.633 đ
23 72.233.333 đ 72.233.333 đ 1.300.200 đ 73.533.533 đ
24 0 đ 72.233.333 đ 650.100 đ 72.883.433 đ
Tổng 1.733.600.000 đ 157.479.502 đ 1.891.079.502 đ
Lãi xuất trung bình hàng tháng: 6.561.646 đ